fastbot
Quay lại Blog
·2 phút đọc

Bollinger Bands — Biến Động Giá và Cơ Hội Giao Dịch

Bollinger Bands = 3 đường (middle MA + 2 đường độ lệch chuẩn). Khi giá chạm band ngoài = overbought/oversold.

IndicatorVolatilityKỹ thuật phân tíchCrypto

Bollinger Bands là gì?

Bollinger Bands gồm 3 đường:

  • Middle: MA 20 (trung bình)
  • Upper band: MA 20 + 2 × Độ lệch chuẩn (trên cùng)
  • Lower band: MA 20 − 2 × Độ lệch chuẩn (dưới cùng)

Ý nghĩa: Giá thường nằm giữa 2 band. Khi vượt ra ngoài = biến động đột ngột.

Cách dùng Bollinger Bands

Squeeze (Giáo cấp):

  • Bands gần nhau → volatility thấp → lặng lẽ
  • Sau squeeze thường là breakout → giá tăng mạnh

Touch Upper Band (chạm trên):

  • Giá chạm hoặc vượt upper band → overbought → có thể giảm
  • Mua vào rồi chờ bounce

Touch Lower Band (chạm dưới):

  • Giá chạm hoặc vượt lower band → oversold → có thể tăng
  • Bán vào rồi chờ bounce

Ví dụ: BTC từ 70k squeeze, giảm band hẹp. Sau đó breakout lên 74k. Bạn mua ở squeeze, bán ở 74k = lãi.

Kỹ thuật Bounce

Khi giá chạm band ngoài:

  • Bounce UP: Chạm lower band → mua (short bán) → chờ về middle band
  • Bounce DOWN: Chạm upper band → bán (long mua) → chờ về middle band

Target thường là middle band (MA 20). Nếu break middle, next target là band kia.

Độ rộng Bands = Volatility

  • Bands hẹp: Volatility thấp → lặng lẽ
  • Bands rộng: Volatility cao → biến động mạnh

Khi volatility cao + breakout → move rất mạnh.

Sai lầm hay gặp

Mua vừa chạm lower band: Giá có thể tiếp tục rơi xuống dưới band. Nên xem khối lượng + MA để xác nhận bounce.

Bounce lâu: Giá chạm band dưới, bounce lên, nhưng chỉ bounce vừa phải rồi rơi lại. Nên set target ở middle band, không phải cao hơn.

Không chợ volatility: Squeeze có thể kéo dài vài tuần. Không phải lúc nào cũng breakout sớm.

Bollinger Bands + RSI

Kết hợp tốt: Giá chạm lower band + RSI < 30 → rất oversold → mua (tính toán).

fastbot + Bollinger Bands

fastbot hiển thị Bollinger Bands trên biểu đồ (nếu có), giúp bạn nhìn squeeze và breakout.

👉 Dùng fastbot với Bollinger Bands — xác định volatility dễ dàng.